Bài này thuộc khoá HSK 6 — Trôi chảy nâng cao, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 不得不 — Buộc phải do hoàn cảnh.
Quy đổi tín chỉ khi du học chuyển tiếp · 不得不
Luyện cấu trúc 不得不 qua tình huống giải quyết bất đồng môn học và quy đổi tín chỉ tốt nghiệp đại học.
Study Abroad Academic Credit TransferLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Trong buổi tư vấn, Đại Vệ bày tỏ lo lắng về việc học phần không được công nhận.
Công thức: S + V + O (chủ ngữ + vị ngữ + tân ngữ).
不得不 — Buộc phải do hoàn cảnh
不得不HSK63 quy tắc
不得不 (bù dé bù) diễn tả việc buộc phải làm do hoàn cảnh, thường kèm sắc thái miễn cưỡng. Khác 必须 (bì xū), cấu trúc này nhấn mạnh tình thế khiến chủ thể không còn lựa chọn phù hợp.
强化qiáng huà
VERB
củng cố; tăng cường
“公司决定强化员工的职业技能培训。”
自学zì xué
VERB
tự học; học một mình
“他依靠自学掌握了这项编程技术。”
必修bì xiū
VERB
(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
“汉语是这所大学所有学生的必修课。”
核心hé xīn
NOUN
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
冲突chōng tū
VERB
xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập