七七八八[qī qī bā bā] [七 七 八 八]Lưu từKhácgần như; sắp hoàn thành; linh tinhChữ trong từ七qībảy七qībảy八bātám八bātámTừ cùng chữ:横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:将近jiāng jìnHSK 3gần như几欲jī yùgần như几至jī zhìgần như几近jī jìngần như