几至[jī zhì] [几 至]Lưu từKhácgần nhưChữ trong từ几jǐbao nhiêu至zhìđếnTừ cùng chữ:几乎jī hūHSK 4hầu như甚至shèn zhìHSK 4thậm chí以至yǐ zhìHSK 6xuống đến截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chí几率jī lǜHSK 8xác suất直至zhí zhìHSK 9cho đến无微不至wú wēi bù zhìHSK 9chu đáo tỉ mỉTừ cận nghĩa:将近jiāng jìnHSK 3gần như几欲jī yùgần như几近jī jìngần như七七八八qī qī bā bāgần như