几近[jī jìn] [几 近]Lưu từKhácgần như; sắpChữ trong từ几jǐbao nhiêu近jìngầnTừ cùng chữ:最近zuì jìnHSK 2gần đây将近jiāng jìnHSK 3gần như接近jiē jìnHSK 3tiếp cận几乎jī hūHSK 4hầu như附近fù jìnHSK 4gần đó靠近kào jìnHSK 5ở gần逼近bī jìnHSK 7áp sát tiến tới临近lín jìnHSK 8gần đến亲近qīn jìnHSK 8thân thiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:将近jiāng jìnHSK 3gần như几欲jī yùgần như几至jī zhìgần như七七八八qī qī bā bāgần như