万岁[wàn suì] [万 岁]Lưu từKhácVạn tuế (nhà vua, cách mạng, v.v.)!; Bệ hạ; Hoàng thượngChữ trong từ万wànmười nghìn岁suìlượng từ cho năm (tuổi)Từ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn