万州[wàn zhōu] [万 州]Lưu từKhácVạn Châu, một quận của Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)Chữ trong từ万wànmười nghìn州zhōuchâuTừ ghép:万州区wàn zhōu qūVạn Châu, một quận của Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)Từ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắnTừ cận nghĩa:万州区wàn zhōu qūVạn Châu, một quận của Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)