万顷[wàn qǐng] [万 顷]Lưu từKhácđất đai rộng lớn; không gian bao laChữ trong từ万wànmười nghìn顷qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hectaTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi公顷gōng qǐngHSK 7hecta万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn