三厢[sān xiāng] [三 厢]Lưu từKhácxe sedan (loại thân ô tô)Chữ trong từ三sānba厢xiānglô (trong nhà hát)Từ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)车厢chē xiāngHSK 7toa hành khách三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)