三春[sān chūn] [三 春]Lưu từKhácba tháng mùa xuânChữ trong từ三sānba春chūnmùa xuânTừ cùng chữ:青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)