三氟化硼[sān fú huà péng] [三 氟 化 硼]Lưu từKháctrifluorua boChữ trong từ三sānba氟fúflo (hóa học)化huàlàm thành硼péngbor (hoá học)Từ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)