三河[sān hé] [三 河]Lưu từKhácSanhe, thành phố cấp huyện ở Lang Phường 廊坊 (láng fáng), Hà BắcChữ trong từ三sānba河hésôngTừ ghép:三河县sān hé xiànhuyện Tam Hà ở Bắc Kinh三河市sān hé shìSanhe, thành phố cấp huyện ở Lang Phường 廊坊 (láng fáng), Hà BắcTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)运河yùn héHSK 9kênh đàoTừ cận nghĩa:三河市sān hé shìSanhe, thành phố cấp huyện ở Lang Phường 廊坊 (láng fáng), Hà Bắc