三角债[sān jiǎo zhài] [三 角 债]Lưu từKhácnợ tam giácChữ trong từ三sānba角jiǎogóc债zhàinợTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Ví dụ trong bài học企业之间存在着复杂的三角债问题。qǐ yè zhī jiān cún zài zhe fù zá de sān jiǎo zhài wèn tí.Giữa các doanh nghiệp tồn tại vấn đề nợ tay ba phức tạp.