丑牛[chǒu niú] [丑 牛]Lưu từKhácNăm 2, năm con Trâu hoặc con Bò (ví dụ: 2009)Chữ trong từ丑chǒuchú hề牛niúcon bòTừ cùng chữ:奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa丑恶chǒu èHSK 7xấu xí丑闻chǒu wénHSK 7bê bối丑陋chǒu lòuHSK 7xấu xí吹牛chuī niúHSK 7nói khoác