世博[shì bó] [世 博]Lưu từKhácviết tắt của 世界博览会 (shì jiè bó lǎn huì), Triển lãm Thế giớiChữ trong từ世shìcuộc đời博bórộngTừ ghép:世博会shì bó huìTriển lãm Thế giới (viết tắt của 世界博览会 (shì jiè bó lǎn huì))Từ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup微博wēi bóHSK 5blog ngắn赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyện世袭shì xíHSK 8kế thừaXem thêm (1)