业荒于嬉[yè huāng yú xī] [业 荒 于 嬉]Lưu từKhácbị sao lãng công việc và không đạt được kết quả (thành ngữ)Chữ trong từ业yèngành kinh doanh荒huānghoang vu于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở嬉xīsự tiêu khiểnTừ cùng chữ:业余yè yúHSK 4vào thời gian rảnh业务yè wùHSK 5kinh doanh业绩yè jìHSK 9thành tích