临江[lín jiāng] [临 江]Lưu từKhácLâm Giang, thành phố cấp huyện ở Bạch Sơn 白山, Cát LâmChữ trong từ临línđối mặt江jiāngsôngTừ ghép:临江市lín jiāng shìThành phố cấp huyện Lâm Giang, Bạch Sơn 白山, Cát LâmTừ cùng chữ:临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đến