临河[lín hé] [临 河]Lưu từKhácquận Linhe của thành phố Bayan Nur 巴彦淖尔市 (bā yàn nào ěr shì), Nội MôngChữ trong từ临línđối mặt河hésôngTừ ghép:临河区lín hé qūquận Linhe của thành phố Bayan Nur 巴彦淖尔市 (bā yàn nào ěr shì), Nội MôngTừ cùng chữ:临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đến运河yùn héHSK 9kênh đàoTừ cận nghĩa:临河区lín hé qūquận Linhe của thành phố Bayan Nur 巴彦淖尔市 (bā yàn nào ěr shì), Nội Mông