丽丽[lì lì] [丽 丽]Lưu từKhácLili (tên)Chữ trong từ丽líHàn Quốc丽líHàn QuốcTừ ghép:乌克丽丽wū kè lì lì(Đài Loan) ukulele (từ mượn)Từ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy