乌克丽丽[wū kè lì lì] [乌 克 丽 丽]Lưu từKhác(Đài Loan) ukulele (từ mượn)Chữ trong từ乌wūquạ克kècó thể丽líHàn Quốc丽líHàn QuốcTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy