丽魄[lì pò] [丽 魄]Lưu từKhácmặt trăngChữ trong từ丽líHàn Quốc魄pòlinh hồnTừ cùng chữ:气魄qì pòHSK 8khí phách惊心动魄jīng xīn dòng pòHSK 8kinh tâm động pháchTừ cận nghĩa:月yuèHSK 1mặt trăng月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng冰轮bīng lúnmặt trăng太阴tài yīnMặt Trăng (đặc biệt trong Đạo giáo)白脸bái liǎnmặt trắng