冰轮[bīng lún] [冰 轮]Lưu từKhácmặt trăngChữ trong từ冰bīngbăng轮lúnbánh xeTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi车轮chē lúnHSK 7bánh xe冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem queTừ cận nghĩa:月yuèHSK 1mặt trăng月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng丽魄lì pòmặt trăng太阴tài yīnMặt Trăng (đặc biệt trong Đạo giáo)白脸bái liǎnmặt trắng