乃东[nǎi dōng] [乃 东]Lưu từKháchuyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地区 (shān nán dì qū), Tây TạngChữ trong từ乃nǎilà东dōngphía đôngTừ ghép:乃东县nǎi dōng xiànhuyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地…Từ cùng chữ:房东fáng dōngHSK 3chủ nhà做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc股东gǔ dōngHSK 6cổ đông乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chí