义县龙[yì xiàn lóng] [义 县 龙]Lưu từKhácYixianosaurus, chi khủng long theropod từ huyện Nghi 义县, Cẩm Châu 锦州, tây Liêu NinhChữ trong từ义yìcông lý县xiànhuyện龙lóngrồngTừ ghép:长掌义县龙cháng zhǎng yì xiàn lóngYixianosaurus longimanus, khủng long theropod từ huyện Nghĩa 义县, Cẩm…Từ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyện