义怒[yì nù] [义 怒]Lưu từKháctức giận chính đángChữ trong từ义yìcông lý怒nùtức giậnTừ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ发怒fā nùHSK 6nổi giận愤怒fèn nùHSK 6tức giận恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 8nổi giận vì xấu hổ义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyện