义齿[yì chǐ] [义 齿]Lưu từKhácrăng giảChữ trong từ义yìcông lý齿chǐrăngTừ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyện牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:假牙jiǎ yárăng giả