假牙[jiǎ yá] [假 牙]Lưu từKhácrăng giả; hàm răng giảChữ trong từ假jiǎgiả牙yárăngTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu刷牙shuā yáHSK 4đánh răng假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sửTừ cận nghĩa:义齿yì chǐrăng giả