乌亮[wū liàng] [乌 LƯỢNG]Lưu từKhácđen bóng; đen nhánhChữ trong từ乌wūquạ亮liàngLƯỢNGsángTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp明亮míng liàngHSK 5sáng乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõTừ cận nghĩa:油黑yóu hēiđen bóng