乌兹冲锋枪[wū zī chōng fēng qiāng] [乌 兹 冲 锋 枪]Lưu từKhácsúng tiểu liên UziChữ trong từ乌wūquạ兹zībây giờ冲chōng(nước) xô vào锋fēngmũi giáo枪qiāngsúngTừ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục