乐蜀[lè shǔ] [乐 蜀]Lưu từKhácThành phố Luxor, Ai Cập (phiên âm tiếng Quảng Đông)Chữ trong từ乐lèvui蜀shǔtên gọi tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (sì chuān)Từ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc乐器yuè qìHSK 8nhạc cụ乐园lè yuánHSK 8thiên đường乐意lè yìHSK 8sẵn sàng làm gì đó