乡戚[xiāng qi] [乡 戚]Lưu từKhácmột người thân; một thành viên gia đìnhChữ trong từ乡xiāngnông thôn戚qīhọ hàng thân thíchTừ cùng chữ:乡村xiāng cūnHSK 5làng quê乡镇xiāng zhènHSK 6làng亲戚qīn qiHSK 8một người thân (tức quan hệ gia đình)乡下xiāng xiaHSK 9nông thôn乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)Từ cận nghĩa:亲戚qīn qiHSK 8một người thân (tức quan hệ gia đình)