乳罩[rǔ zhào] [乳 罩]Lưu từKhácáo ngựcChữ trong từ乳rǔvú罩zhàocheTừ cùng chữ:乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữa口罩kǒu zhàoHSK 8khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùmTừ cận nghĩa:奶罩nǎi zhàoáo ngực文胸wén xiōngáo ngực胸罩xiōng zhàoáo ngực (nội y)