文胸[wén xiōng] [VĂN 胸]Lưu từKhácáo ngựcChữ trong từ文wénVĂNlời văn胸xiōngngựcTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóa心胸xīn xiōngHSK 9lòng dạXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乳罩rǔ zhàoáo ngực奶罩nǎi zhàoáo ngực胸罩xiōng zhàoáo ngực (nội y)