胸罩[xiōng zhào] [胸 罩]Lưu từKhácáo ngực (nội y); braChữ trong từ胸xiōngngực罩zhàocheTừ cùng chữ:胸部xiōng bùHSK 4ngực胸怀xiōng huáiHSK 6tấm lòng口罩kǒu zhàoHSK 8khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùm胸膛xiōng tángHSK 9ngực胸有成竹xiōng yǒu chéng zhúHSK 9(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo