奶罩[nǎi zhào] [奶 罩]Lưu từKhácáo ngực; áo lótChữ trong từ奶nǎivú罩zhàocheTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột口罩kǒu zhàoHSK 8khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùmTừ cận nghĩa:乳罩rǔ zhàoáo ngực文胸wén xiōngáo ngực胸罩xiōng zhàoáo ngực (nội y)