二分裂[èr fēn liè] [二 分 裂]Lưu từKhácphân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)Chữ trong từ二èrhai分fēnphút裂liètáchTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D分裂fēn lièHSK 6chia rẽ断裂duàn lièHSK 7gãy二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2破裂pò lièHSK 8vỡ