二房东[èr fáng dōng] [二 房 东]Lưu từKhácchủ cho thuê lại; người thuê cho thuê lạiChữ trong từ二èrhai房fángnhà东dōngphía đôngTừ cùng chữ:房东fáng dōngHSK 3chủ nhà二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc股东gǔ dōngHSK 6cổ đông二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2