二林镇[èr lín zhèn] [二 林 镇]Lưu từKhácTrấn Nhị Lâm ở huyện Chương Hóa 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanChữ trong từ二èrhai林lín(dùng trong từ ghép) rừng镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2