二甲[èr jiǎ] [二 甲]Lưu từKháchạng thứ hai của thí sinh đỗ kỳ thi đình (tức là từ hạng 4 trở lên)Chữ trong từ二èrhai甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ ghép:二甲苯èr jiǎ běnxylen二甲基砷酸èr jiǎ jī shēn suānaxit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H二甲基胂酸èr jiǎ jī shèn suānaxit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H邻苯二甲酸酯lín běn èr jiǎ suān zhǐphthalate (hóa học)Từ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2