二甲基胂酸[èr jiǎ jī shèn suān] [二 甲 基 胂 酸]Lưu từKhácaxit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylicChữ trong từ二èrhai甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)基jī(hình thức kết hợp) cơ sở胂shènarsine酸suānchuaTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xótTừ cận nghĩa:二甲基砷酸èr jiǎ jī shēn suānaxit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H