二胎[èr tāi] [二 胎]Lưu từKhácmang thai lần thứ haiChữ trong từ二èrhai胎tāibào thaiTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2胚胎pēi tāiHSK 8phôi thai轮胎lún tāiHSK 8lốp xe双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôi