云云[yún yún] [云 云]Lưu từKhácvân vân; người này người nọ; nhiều và rối renChữ trong từ云yúnmây云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiếtTừ cận nghĩa:之类zhī lèiHSK 6vân vân等等děng děngvân vân韵文yùn wénvăn vần什么的shén me devân vân以此类推yǐ cǐ lèi tuīvân vân