韵文[yùn wén] [韵 VĂN]Lưu từKhácvăn vầnChữ trong từ韵yùnvần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc)文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)论文lùn wénHSK 4bài báo天文tiān wénHSK 5thiên văn散文sǎn wénHSK 5văn xuôi斯文sī wénHSK 6lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:之类zhī lèiHSK 6vân vân云云yún yúnvân vân等等děng děngvân vân什么的shén me devân vân以此类推yǐ cǐ lèi tuīvân vân