以此类推[yǐ cǐ lèi tuī] [以 此 类 推]Lưu từKhácvân vân; tương tự như vậyChữ trong từ以yǐsử dụng此cǐnày类lèiloại推tuīđẩyTừ cùng chữ:以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra以来yǐ láiHSK 3kể từ (một sự kiện trước)以内yǐ nèiHSK 4trong vòng以及yǐ jíHSK 4cũng nhưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:之类zhī lèiHSK 6vân vân云云yún yúnvân vân等等děng děngvân vân韵文yùn wénvăn vần什么的shén me devân vân