互助县[hù zhù xiàn] [互 助 县]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海东地区 (hǎi dōng dì qū), Thanh HảiChữ trong từ互hùlẫn nhau助zhùgiúp县xiànhuyệnTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet互动hù dòngHSK 6tương tác互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhau