互译[hù yì] [互 译]Lưu từKhácbiên dịch hai chiềuChữ trong từ互hùlẫn nhau译yìdịchTừ ghép:汉英互译hàn yīng hù yìBiên dịch song ngữ Trung-AnhTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet翻译fān yìHSK 4dịch互动hù dòngHSK 6tương tác互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhau