五月
[wǔ yuè] [五 NGUYỆT]
tháng Năm; tháng năm (của năm âm lịch)
新大楼预计明年五月份竣工。
xīn dà lóu yù jì míng nián wǔ yuè fèn jùn gōng.Tòa nhà mới dự kiến sẽ hoàn thành vào tháng 5 năm sau.
[wǔ yuè] [五 NGUYỆT]
tháng Năm; tháng năm (của năm âm lịch)
新大楼预计明年五月份竣工。
xīn dà lóu yù jì míng nián wǔ yuè fèn jùn gōng.Tòa nhà mới dự kiến sẽ hoàn thành vào tháng 5 năm sau.