亘古不变[gèn gǔ bù biàn] [亘 古 BẤT 变]Lưu từKháckhông thay đổi từ thời xa xưa (thành ngữ); không thể thay đổi; không thay đổiChữ trong từ亘gènkéo dài suốt qua古gǔcổ不bùBẤTkhông变biànthay đổiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi哗变huá biànHSK 7binh biến演变yǎn biànHSK 9diễn biến一成不变yī chéng bù biànHSK 9(thành ngữ) bất biến