亚丁湾[yà dīng wān] [亚 丁 湾]Lưu từKhácVịnh AdenChữ trong từ亚yàthứ hai丁dīngnam trưởng thành湾wānvịnhTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)海湾hǎi wānHSK 6vịnh港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng