亚历山大大帝[yà lì shān dà dà dì] [亚 历 山 ĐẠI ĐẠI 帝]Lưu từKhácAlexander Đại đế (356-323 TCN)Chữ trong từ亚yàthứ hai历lìtrải qua山shānnúi大dàĐẠIto大dàĐẠIto帝dìhoàng đếTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)上帝Shàng dìHSK 6Thượng Đế皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế