亚硫酸[yà liú suān] [亚 硫 酸]Lưu từKhácaxit sulfurơ H2SO3Chữ trong từ亚yàthứ hai硫liúlưu huỳnh (hoá học)酸suānchuaTừ ghép:次亚硫酸钠cì yà liú suān nànatri hyposulfide Na2S2O3 (hypo)Từ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót